ranunculus flammula
Danh từ: - Cây mao lương lửa: "Ranunculus flammula" là một loài thực vật thân thảo sống lâu năm, thuộc họ Mao lương (Ranunculaceae). Loài cây này có nguồn gốc từ vùng ôn đới Á-Âu, thường mọc bán thủy sinh ở các vùng đầm lầy, bờ suối. Đặc điểm nổi bật là lá có hình dạng như mũi giáo và hoa nhỏ màu vàng. Tên gọi "flammula" trong tiếng Latin có nghĩa là "ngọn lửa nhỏ", ám chỉ vị cay nồng hoặc khả năng gây kích ứng của cây.
- (Cây mao lương lửa thường được tìm thấy ở các vùng đất ngập nước và dọc theo bờ suối.)
- (Lá của cây mao lương lửa có hình dạng như mũi giáo.)
"Ranunculus flammula" trong sinh thái học: Loài cây này đã được du nhập và tự nhiên hóa ở New Zealand, nơi nó có thể trở thành loài xâm lấn trong một số hệ sinh thái đất ngập nước.
- Ranunculus flammula has naturalized in New Zealand, competing with native flora. (Cây mao lương lửa đã tự nhiên hóa ở New Zealand, cạnh tranh với hệ thực vật bản địa.)
"Ranunculus flammula" trong y học dân gian: Mặc dù có độc tính nhẹ, loài cây này từng được sử dụng trong y học cổ truyền để điều trị các bệnh ngoài da do tính chất kích ứng của nó.
- In folk medicine, Ranunculus flammula was applied externally for skin ailments. (Trong y học dân gian, cây mao lương lửa được bôi ngoài da để chữa các bệnh ngoài da.)
Ranunculus (danh từ): Chi thực vật Mao lương, bao gồm nhiều loài khác như mao lương hoa vàng (Ranunculus acris) hay mao lương leo (Ranunculus repens).
- The genus Ranunculus includes many species with yellow flowers. (Chi Mao lương bao gồm nhiều loài có hoa màu vàng.)
Flammula (tính từ gốc Latin): Có nghĩa là "ngọn lửa nhỏ", dùng trong tên khoa học để chỉ tính chất gây kích ứng hoặc vị cay nồng.
- The specific epithet "flammula" refers to the plant's acrid taste. (Tính từ riêng "flammula" ám chỉ vị cay nồng của cây.)
Spearwort (danh từ): Tên gọi chung cho các loài Ranunculus có lá hình mũi giáo, bao gồm cả Ranunculus flammula.
- Spearwort is another common name for Ranunculus flammula. (Spearwort là một tên gọi thông dụng khác của cây mao lương lửa.)
Lesser spearwort (danh từ): Tên tiếng Anh thông dụng của loài này.
- Lesser spearwort is a synonym for Ranunculus flammula. (Lesser spearwort là một từ đồng nghĩa của Ranunculus flammula.)
(Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp vì đây là danh từ chỉ loài thực vật; tuy nhiên, có thể dùng với động từ mô tả): - Grow in: mọc ở (môi trường). - Ranunculus flammula grows in wetlands. (Cây mao lương lửa mọc ở các vùng đất ngập nước.)
- Naturalize in: tự nhiên hóa ở (một khu vực mới).
- This species has naturalized in New Zealand. (Loài này đã tự nhiên hóa ở New Zealand.)
"As sharp as a spear": sắc như mũi giáo (ám chỉ hình dạng lá của cây).
- The leaves of Ranunculus flammula are as sharp as a spear. (Lá của cây mao lương lửa sắc như mũi giáo.)
"A fiery plant": cây có tính chất nóng, cay (ám chỉ tên gọi "flammula").
- Ranunculus flammula is known as a fiery plant due to its acrid sap. (Cây mao lương lửa được biết đến như một loài cây nóng vì nhựa cay nồng của nó.)